| 1 | CDT0213 | Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 2 | CDT2403 | Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ | TN THPT | |
| 3 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THPT |
| 4 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | |