| 1 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THPT | |
| 3 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THPT | |
| 4 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THPT |
| 8 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THPT |
| 9 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THPT | |
| 10 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | | TN THPT |
| 11 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THPT |