| 1 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | |
| 4 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THPT | |
| 5 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD3901 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐẮK LẮK | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | |
| 8 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | | TN THPT |
| 9 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | TN THPT | |