| 1 | TCD0253 | Trường Trung cấp Tây Nam Á | TN THCS | |
| 2 | TCD0250 | Trường Trung cấp Tin học Kinh tế Sài Gòn | TN THCS | |
| 3 | TCD0240 | Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Sài Gòn | TN THCS | |
| 4 | TCT4408 | Trường Trung cấp Kinh tế Công nghệ Việt Mỹ | TN THCS | |
| 5 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 6 | TCD0165 | Trường Trung cấp Công nghệ và Kinh tế Đối ngoại | TN THCS | |
| 7 | TCD0233 | Trường Trung cấp Cửu Long | TN THCS | |
| 8 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 9 | TCD0234 | Trường Trung cấp Hồng Hà | TN THCS | |
| 10 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | | TN THCS |
| 11 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 12 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | | TN THCS |
| 13 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | TN THPT | |
| 14 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 15 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |
| 17 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 18 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |