| 1 | CDD3401 | Trường Cao Đẳng Thaco | | TN THCS |
| 2 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | | TN THCS |
| 3 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |
| 4 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THCS | TN THCS |
| 6 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 9 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 10 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THCS |
| 11 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |