| 1 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THPT | |
| 2 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CLN | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa | | TN THPT |
| 4 | CDD1101 | Trường Cao đẳng Bắc Kạn | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THPT | |
| 6 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THPT | |
| 7 | CDD2301 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình | | TN THPT |
| 8 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THPT | |
| 9 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | |
| 10 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THPT | |
| 12 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THPT | |
| 13 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |