| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | | TN THPT | |
| 2 | 6510216 | Công nghệ ô tô | | TN THPT | |
| 3 | 6510212 | Công nghệ Chế tạo máy | | TN THPT | |
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin | | TN THPT | |
| 5 | 6510201 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | | TN THPT | |
| 6 | 6510103 | Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | | TN THPT | |
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp | | TN THPT | |
| 8 | 6220206 | Tiếng Anh | | TN THPT | |
| 9 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | | TN THPT | |
| 10 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | | TN THPT | |
| 11 | 6220212 | Tiếng Nhật | | TN THPT | |
| 12 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | | TN THPT | |
| 13 | 6340301 | Kế toán | | TN THPT | |
| 14 | 6510605 | Logtistics | | TN THPT | |
| 15 | 6340115 | Marketing | | TN THPT | |
| 16 | 6810206 | Quản trị Nhà hàng | | TN THPT | |
| 17 | 6810201 | Quản trị Khách sạn | | TN THPT | |
| 18 | 6810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | | TN THPT | |
| 19 | 6720301 | Điều dưỡng | | TN THPT | |
| 20 | 6720201 | Dược sĩ | | TN THPT | |
| 21 | 6720201 | Kỹ thuật Dược | | TN THPT | |