| 1 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, X06, X26 | 25.1 | TTNV<=2 |
| 2 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, X06, X26 | 24.61 | TTNV<=3 |
| 3 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00, A01, X06, X26 | 26.19 | TTNV<=6 |
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, X06, X26 | 25.8 | TTNV<=3 |
| 5 | 7480202 | An toàn thông tin | A00, A01, X06, X26 | 25.21 | TTNV<=2 |
| 6 | 7480101 | Khoa học máy tính (Định hướng Khoa học dữ liệu) | A00, A01, X06, X26 | 26.21 | TTNV<=3 |
| 7 | 7480102 | Khoa học dữ liệu (ngành Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu) | A00, A01, X06, X26 | 24.4 | TTNV<=3 |
| 8 | 7480201_UDU | Công nghệ thông tin (Cử nhân định hướng ứng dụng) | A00, A01, X06, X26 | 22 | TTNV<=8 |
| 9 | 7480201_CLC | Công nghệ thông tin | A00, A01, X06, X26 | 23.6 | TTNV=1 |
| 10 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, X06, X26, D01 | 25.25 | TTNV<=3 |
| 11 | 7320101 | Báo chí | A00, A01, X06, X26, D01 | 22.67 | TTNV<=9 |
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, X06, X26, D01 | 22.75 | TTNV<=13 |
| 13 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, X06, X26, D01 | 25.1 | TTNV<=4 |
| 14 | 7340115 | Marketing | A00, A01, X06, X26, D01 | 24 | TTNV<=5 |
| 15 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, X06, X26, D01 | 22.5 | TTNV<=6 |
| 16 | 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | A00, A01, X06, X26, D01 | 23.63 | TTNV=1 |
| 17 | 7329001 | Công nghệ đa phương tiện | A00, A01, X06, X26, D01 | 24 | TTNV<=2 |
| 18 | 7480201_VNH | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | A00, A01, X06, X26 | 23.48 | TTNV<=7 |
| 19 | 7340115_QHC | Quan hệ công chúng (ngành Marketing) | A00, A01, X06, X26, D01 | 23.47 | TTNV<=3 |
| 20 | 7329001_GAM | Thiết kế và phát triển Game (ngành Công nghệ đa phương tiện) | A00, A01, X06, X26, D01 | 23.48 | TTNV=1 |
| 21 | 7340301_CLC | Kế toán (chuẩn quốc tế ACCA) | A00, A01, X06, X26, D01 | 21 | TTNV=1 |
| 22 | 7340115_CLC | Marketing | A00, A01, X06, X26, D01 | 22 | TTNV<=2 |
| 23 | 7520207_ AIoT | Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) (Ngành Kỹ thuật Điện tử viễn thông) | A00, A01, X06, X26 | 24.87 | TTNV<=2 |
| 24 | 7510301_ MBD | Công nghệ vi mạch bán dẫn (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử) | A00, A01, X06, X26 | 25.5 | TTNV<=16 |
| 25 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, X06, X26 | 25.67 | TTNV<=8 |
| 26 | 7340101_ LOG | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng (ngành Quản trị kinh doanh) | A00, A01, X06, X26, D01 | 24.2 | TTNV<=5 |
| 27 | 7480202_CLC | An toàn thông tin | A00, A01, X06, X26 | 23.14 | TTNV=1 |
| 28 | 7320104_CLC | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, X06, X26, D01 | 22.65 | TTNV<=2 |