| 1 | CDT0106 | Trường Cao đẳng Đường sắt | TN THPT | |
| 2 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | | TN THPT |
| 4 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT0205 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THPT |
| 8 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | |
| 9 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | TN THPT | |