| 1 | CDT2703 | Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 | TN THCS | |
| 2 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 4 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 5 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THCS |
| 6 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THCS | TN THCS |