| 1 | DTN | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên | 0 | 15 |
| 2 | DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 0 | 15 |
| 3 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 25.9 | 25.1 |
| 4 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 0 | 21.23 |
| 5 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 0 | 24.7 |
| 6 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 0 | 16.35 |
| 7 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 0 | 15 |
| 8 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 0 | 23.96 |