| 1 | TCT0148 | Trường Trung cấp Nông dân Việt Nam | TN THCS | |
| 2 | TCD5301 | Trường Trung cấp Kỹ thuật nghiệp vụ Cái Bè | TN THCS | |
| 3 | TCD2801 | Trường Trung cấp nghề Miền núi Thanh Hóa | TN THCS | |
| 4 | TCD4108 | Trường TCN Dân tộc nội trú Khánh Sơn | TN THCS | |
| 5 | TCD2908 | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Nghệ An | TN THCS | |
| 6 | CDD2201 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên | TN THCS | TN THCS |
| 7 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 8 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THCS | |
| 10 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 11 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 12 | CDD1001 | Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn | TN THCS | |
| 13 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 14 | CDT1001 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 15 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CLN | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa | | TN THCS |
| 17 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THCS |
| 18 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |
| 19 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 20 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 21 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 22 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 23 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 24 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | TN THCS |
| 25 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | |
| 26 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | |
| 27 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | |