| 1 | TCT3401 | Trường Trung cấp Kinh tế kỹ thuật và Đào tạo cán bộ hợp tác xã Miền trung - Tây nguyên | TN THCS | |
| 2 | TCD0156 | Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội | TN THCS | |
| 3 | TCD0243 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 4 | TCD4104 | Trường Trung cấp Kinh tế Khánh Hoà | TN THCS | |
| 5 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | TN THCS | |
| 6 | TCD0234 | Trường Trung cấp Hồng Hà | TN THCS | |
| 7 | TCD0233 | Trường Trung cấp Cửu Long | TN THCS | |
| 8 | TCD4106 | Trường Trung cấp nghề Vạn Ninh | TN THCS | |
| 9 | TCD5301 | Trường Trung cấp Kỹ thuật nghiệp vụ Cái Bè | TN THCS | |
| 10 | TCD5507 | Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ | TN THCS | |
| 11 | TCD2812 | Trường Trung Cấp Kinh tế Kỹ thuật Việt Trung | TN THCS | |
| 12 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THCS | TN THCS |
| 13 | CDT2801 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương | | TN THCS |
| 14 | TCD0209 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Quận 12 | TN THCS | |
| 15 | TCD3003 | Trường Trung cấp Nghề Lý Tự Trọng | TN THCS | |
| 16 | TCD4105 | Trường Trung cấp nghề Diên Khánh | TN THCS | |
| 17 | TCD0211 | Trường Trung cấp nghề Nhân Đạo | TN THCS | |
| 18 | TCD0251 | Trường Trung cấp Sài Gòn | TN THCS | |
| 19 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 20 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 21 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 22 | TCD5209 | Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa | TN THCS | |
| 23 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 24 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 25 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THCS |
| 26 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | | TN THCS |
| 27 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 28 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 29 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THCS | |
| 30 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | TN THCS |
| 31 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THCS |
| 32 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 33 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 34 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 35 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |
| 36 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 37 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |