| 1 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THCS | |
| 2 | CDT2801 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | TN THCS | |
| 4 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDD3002 | Trường Cao đẳng Nguyễn Du | TN THCS | TN THCS |
| 6 | D33 | Trường Cao đẳng Phương Đông | TN THCS | TN THCS |
| 7 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | |
| 8 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THCS |
| 10 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | TN THCS |
| 13 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | |
| 14 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | | TN THCS |
| 15 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | | TN THCS |
| 16 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 17 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | |
| 18 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | TN THCS | |
| 19 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | | TN THCS |
| 20 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | | TN THCS |
| 21 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THCS | |