| 1 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | TN THPT | |
| 2 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THPT | |
| 3 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | | 5 |
| 4 | CVN | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật TP.HCM | TN THPT | |
| 5 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | |
| 7 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 16 | 16 |
| 8 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Đà Nẵng | TN THPT | |
| 10 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | |
| 11 | CDD1204 | Trường Cao đẳng Công thương Việt Nam | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | |
| 13 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |