| 1 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | |
| 2 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 16 | 16 |
| 4 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 16.5 | TN THPT |
| 5 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | |
| 6 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 7 | CDT3303 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Huế | TN THPT | |