| 1 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 2 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 15 | 16 |
| 3 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | | TN THPT |
| 4 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THPT |
| 5 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 6 | CDT1506 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THPT | |
| 9 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THPT |
| 10 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |