| 1 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THPT | |
| 2 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 5 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THPT | |
| 6 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | |
| 7 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THPT |
| 9 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | | TN THPT |
| 11 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THPT | |
| 12 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 13 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 15 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | TN THPT | |
| 16 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 13 | 13 |
| 17 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THPT |