| 1 | 6480205 | Tin học ứng dụng | | 12 | TN THPT |
| 2 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | | 12 | TN THPT |
| 3 | 6480105 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | | 12 | TN THPT |
| 4 | 6510304 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | | 12 | TN THPT |
| 5 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | | 12 | TN THPT |
| 6 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | | 12 | TN THPT |
| 7 | 6720201 | Dược học | | 15 | TN THPT |
| 8 | 6720301 | Điều dưỡng | | 15 | TN THPT |
| 9 | 6220206 | Tiếng Anh | | 12 | TN THPT |
| 10 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | | 12 | TN THPT |
| 11 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | | 12 | TN THPT |
| 12 | 6340301 | Kế toán | | 12 | TN THPT |
| 13 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | | 12 | TN THPT |
| 14 | 6520227 | Điện công nghiệp | | 12 | TN THPT |
| 15 | 6760204 | Chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ | | 12 | TN THPT |
| 16 | 6220212 | Tiếng Nhật | | 12 | TN THPT |
| 17 | 6810105 | Quản trị du lịch MICE | | 12 | TN THPT |
| 18 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | | 12 | TN THPT |
| 19 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | | 12 | TN THPT |
| 20 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | | 12 | TN THPT |
| 21 | 6720303 | Hộ sinh | | 15 | TN THPT |