| 1 | 5520117 | Cơ khí chế tạo | A00, D01 | TN THCS | |
| 2 | 5520115 | Cơ khí động lực | A00, D01 | TN THCS | |
| 3 | 5520169 | Bảo trì sửa chữa máy xây dựng và máy nâng chuyển | A00, D01 | TN THCS | |
| 4 | 5340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | A00, D01 | TN THCS | |
| 5 | 5340202 | Tài chính - Ngân hàng | A00, D01 | TN THCS | |
| 6 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | A00, D01 | TN THCS | |
| 7 | 5340113 | Logistics | A00, D01 | TN THCS | |
| 8 | 5520223 | Điện công nghiệp và dân dụng | A00, D01 | TN THCS | |
| 9 | 5520157 | Bảo trì và sửa chữa thiết bị nhiệt | A00, D01 | TN THCS | |
| 10 | 5540206 | Thiết kế thời trang | A00, D01 | TN THCS | |
| 11 | 5480205 | Tin học ứng dụng | A00, D01 | TN THCS | |
| 12 | 5480215 | Thiết kế và quản lý website | A00, D01 | TN THCS | |
| 13 | 5480105 | Công nghệ kỹ thuật phần cứng máy tính | A00, D01 | TN THCS | |
| 14 | 5520225 | Điện tử công nghiệp | A00, D01 | TN THCS | |
| 15 | 5510304 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, D01 | TN THCS | |
| 16 | 5510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động | A00, D01 | TN THCS | |
| 17 | 5340434 | Quản lý tòa nhà | A00, D01 | TN THCS | |
| 18 | 5340122 | Thương mại điện tử | A00, D01 | TN THCS | |
| 19 | 5510106 | Công nghệ kỹ thuật nội thất và điện nước công trình | A00, D01 | TN THCS | |
| 20 | 5340424 | Quản lý và bán hàng siêu thị | A00, D01 | TN THCS | |
| 21 | 5320106 | Truyền thông đa phương tiện | A00, D01 | TN THCS | |
| 22 | 5510313 | Công nghệ kỹ thuật hệ thống năng lượng mặt trời | A00, D01 | TN THCS | |
| 23 | 5210402 | Thiết kế đồ họa | A00, D01 | TN THCS | |
| 24 | 5810402 | Tạo mẫu và chăm sóc sắc đẹp | A00, D01 | TN THCS | |
| 25 | 5810205 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | A00, D01 | TN THCS | |
| 26 | 5480209 | Quản trị mạng máy tính | A00, D01 | TN THCS | |
| 27 | 5510216 | Công nghệ ô tô | A00, D01 | TN THCS | |
| 28 | 5520201 | Kỹ thuật lắp đặt điện và điều khiển trong công nghiệp | A00, D01 | TN THCS | |
| 29 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | A00, D01 | TN THCS | |
| 30 | 5340123 | Hành chính Logistics | A00, D01 | TN THCS | |
| 31 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | A00, D01 | TN THCS | |
| 32 | 5520155 | Bảo trì hệ thống thiết bị công nghiệp | A00, D01 | TN THCS | |
| 33 | 5520181 | Bảo trì và sửa chữa thiết bị y tế | A00, D01 | TN THCS | |
| 34 | 5810501 | Kinh tế gia đình | A00, D01 | TN THPT | |
| 35 | 5340118 | Marketing thương mại | A00, D01 | TN THPT | |