| 1 | TCD0169 | Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | |
| 2 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 3 | TCT1303 | Trường Trung cấp Bách Khoa Yên Bái | TN THCS | |
| 4 | TCD0243 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 5 | TCD0165 | Trường Trung cấp Công nghệ và Kinh tế Đối ngoại | TN THCS | |
| 6 | TCD0104 | Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội | TN THCS | |
| 7 | TCD0201 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng | TN THCS | |
| 8 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 9 | TCD0156 | Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội | TN THCS | |
| 10 | TCD0164 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Phan Chu Trinh | TN THCS | |
| 11 | TCD0402 | Trường Trung cấp Ý Việt | TN THCS | |
| 12 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | TN THPT | |
| 13 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 14 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 15 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THCS |