| 1 | TCD4406 | Trường Trung cấp Mỹ thuật - Văn hóa Bình Dương | TN THCS | |
| 2 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 3 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 4 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | 10 | |
| 5 | TCD0204 | Trường Trung cấp nghề Quang Trung | TN THCS | |
| 6 | CDT0110 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam | TN THCS | |
| 7 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | 10 |
| 8 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THPT | TN THCS |
| 9 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 10 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 11 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |