| 1 | CDT0131 | Trường Cao đẳng Truyền hình | | TN THCS |
| 2 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THCS | |
| 3 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | | TN THCS |
| 4 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | | TN THCS |
| 5 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THCS |
| 6 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 7 | C33 | Trường Cao đẳng Huế | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THCS |
| 9 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 10 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THCS | |