| 1 | TCD5307 | Trường Trung cấp Gò Công | TN THCS | |
| 2 | TCD0220 | Trường Trung cấp nghề Củ Chi | TN THCS | |
| 3 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 4 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 5 | CDT2703 | Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 | TN THCS | |
| 6 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 7 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | |
| 9 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 10 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |
| 11 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | | TN THCS |
| 12 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |