| 1 | TCD4406 | Trường Trung cấp Mỹ thuật - Văn hóa Bình Dương | TN THCS | |
| 2 | TCD0240 | Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Sài Gòn | TN THCS | |
| 3 | TCD0209 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Quận 12 | TN THCS | |
| 4 | TCT0205 | Trường Trung cấp nghề Nhân Lực Quốc tế | TN THCS | |
| 5 | TCD0211 | Trường Trung cấp nghề Nhân Đạo | TN THCS | |
| 6 | TCD0164 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Phan Chu Trinh | TN THCS | |
| 7 | TCD0201 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng | TN THCS | |
| 8 | TCD0147 | Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội | TN THCS | |
| 9 | TCD0213 | Trường Trung cấp Ngọc Phước | TN THCS | |
| 10 | CDD4003 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Đắk Lắk | TN THCS | |
| 11 | TCD0204 | Trường Trung cấp nghề Quang Trung | TN THCS | |
| 12 | TCD0237 | Trường Trung cấp Vạn Tường | TN THCS | |
| 13 | TCD5003 | Trường Trung cấp Hồng Ngự | TN THCS | |
| 14 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | 10 | |
| 15 | TCD0243 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 16 | TCD0208 | Trường Trung cấp Đông Sài Gòn | TN THCS | |
| 18 | TCD5103 | Trường Trung cấp nghề Dân tộc Nội trú An Giang | TN THCS | |
| 19 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 20 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | | TN THCS |
| 21 | TCD0131 | Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | TN THCS | |
| 22 | TCD0239 | Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn | TN THCS | |
| 23 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 24 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | | TN THCS |
| 25 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | | TN THCS |
| 26 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 27 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 28 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 29 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | TN THCS | |
| 30 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 31 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | 10 |
| 32 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THCS |
| 33 | CDT0110 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam | TN THCS | |
| 34 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 35 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | |
| 36 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 37 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 38 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 39 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THCS |
| 40 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | TN THCS |
| 41 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |
| 42 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 43 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | | TN THCS |
| 44 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 45 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 46 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 47 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 48 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |