| 1 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | | TN THCS |
| 2 | CDD3002 | Trường Cao đẳng Nguyễn Du | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | 15 | |
| 4 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THCS | |
| 5 | CDD0127 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Trãi | | TN THCS |
| 6 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THCS | |
| 7 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THCS | TN THPT |
| 8 | CDT0129 | Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | | TN THCS |
| 9 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THCS | |
| 10 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | | TN THCS |
| 11 | CDD0204 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDT0205 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III | | TN THCS |
| 13 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THCS | |
| 14 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | |
| 15 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THCS |
| 16 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | | TN THCS |
| 17 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THCS | TN THCS |
| 18 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Cà Mau | | TN THCS |
| 19 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 20 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THCS | |
| 21 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 22 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | |
| 23 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | | TN THCS |
| 24 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | | TN THCS |
| 25 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 26 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THCS |
| 27 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | | TN THCS |
| 28 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | TN THCS | |
| 29 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | | TN THCS |
| 30 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 31 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THCS | TN THCS |
| 32 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THCS | |