| 1 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 2 | TCD0211 | Trường Trung cấp nghề Nhân Đạo | TN THCS | |
| 3 | TCD0206 | Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt | TN THCS | |
| 4 | TCT2607 | Trường Trung cấp Công nghệ Quốc tế | TN THCS | |
| 5 | TCD4802 | Trường Trung cấp Miền Đông | TN THCS | |
| 6 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 7 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 8 | CDD3001 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 9 | TCD0213 | Trường Trung cấp Ngọc Phước | TN THCS | |
| 10 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | | TN THCS |
| 11 | TCD0204 | Trường Trung cấp nghề Quang Trung | TN THCS | |
| 12 | CDT3001 | Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 13 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 14 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THCS | |
| 15 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THCS | |
| 16 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 17 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THCS |
| 19 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | | TN THCS |
| 20 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THCS |
| 21 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |
| 22 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 23 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 24 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 25 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 26 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 27 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |
| 28 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 29 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |