| 1 | TCD0223 | Trường Trung cấp Việt Giao | TN THCS | |
| 2 | TCT3101 | Trường Trung cấp Du lịch - Công nghệ Số 9 | TN THCS | |
| 3 | TCD0116 | Trường Trung cấp nghề Du lịch Hà Nội | TN THCS | |
| 4 | TCD0104 | Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | TCT1903 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Ninh | TN THCS | |
| 6 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | TN THCS | |
| 7 | TCT0205 | Trường Trung cấp nghề Nhân Lực Quốc tế | TN THCS | |
| 8 | TCD0240 | Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Sài Gòn | TN THCS | |
| 9 | TCD5407 | Trường Trung cấp Việt - Hàn Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang | 10 | |
| 10 | TCD0206 | Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt | TN THCS | |
| 11 | CDT4202 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | | TN THCS |
| 13 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | | TN THCS |
| 14 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | | TN THCS |
| 15 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THCS | |
| 16 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 17 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THCS | TN THCS |
| 18 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | TN THPT |
| 19 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 20 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 22 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 23 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THCS | TN THCS |
| 24 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 25 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THCS | |
| 26 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 27 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THCS | TN THCS |
| 28 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS | TN THCS |
| 29 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | TN THCS |
| 30 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | | TN THCS |
| 31 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | | TN THCS |
| 32 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 33 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 34 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 35 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 36 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THCS |
| 37 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THCS |
| 38 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 39 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THCS | |
| 40 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |
| 41 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |