Ngành Tiếng Trung Quốc

Mã ngành: 6220209

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Tiếng Trung Quốc

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
2 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
3 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn TN THPT
5 Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT 15
7 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THP TN THPT
8 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
10 Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
13 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
15 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT
16 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
17 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15
21 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
22 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT
24 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
26 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT
27 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THPT
28 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT
31 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
33 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT
34 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT
35 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội TN THPT
2 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
3 Trường Cao đẳng Cao Bằng 21.8
4 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn TN THPT
7 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam TN THPT 15
8 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
11 Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
14 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
16 Trường Cao đẳng Dược Hà Nội TN THPT
17 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
18 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội 15
22 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
23 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT
25 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT
28 Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT
32 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
34 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT
35 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT
36 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5