| 1 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 2 | CDD0301 | Trường Cao đẳng Duyên hải | TN THPT | |
| 3 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | 21.8 |
| 4 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0245 | Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn | | TN THPT |
| 6 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 7 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | TN THPT | 15 |
| 8 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 11 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDT0112 | Trường Cao đẳng nghề Long Biên | TN THPT | |
| 14 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THPT | |
| 16 | CDD2205 | Trường Cao đẳng Dược Hà Nội | | TN THPT |
| 17 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | | TN THPT |
| 18 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD1919 | Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội | | 15 |
| 22 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | | TN THPT |
| 23 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | | TN THPT |
| 25 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | | TN THPT |
| 27 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | | TN THPT |
| 28 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THPT | |
| 29 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDD5204 | Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức | | TN THPT |
| 32 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 33 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THPT |
| 34 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | | TN THPT |
| 35 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | |
| 36 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 37 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |