| 1 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh | A01, D01 | 20.8 | |
| 2 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, D01 | 20.5 | |
| 3 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại | A00, A01, C01, D01 | 20.5 | |
| 4 | 7340201DKD | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 5 | 7340301DKD | Kế toán | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 6 | 7480102DKD | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 7 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, D01 | 20.8 | |
| 8 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 9 | 7510201DKD | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 10 | 7510203DKD | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, C01, D01 | 20.5 | |
| 11 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, C01, D01 | 20.5 | |
| 12 | 7510301DKD | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 13 | 7510302DKD | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 14 | 7510303DKD | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, C01, D01 | 20.5 | |
| 15 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm | A00, B00, A01, D01 | 19.5 | |
| 16 | 7540202DKD | Công nghệ sợi, dệt | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 17 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |
| 18 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A01, C01, D01 | 19.5 | |