| 1 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | TN THCS |
| 2 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | | TN THCS |
| 3 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THCS | TN THCS |
| 4 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THCS | TN THCS |
| 5 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |
| 6 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 8 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THCS |