| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D10, D14 | 16 | |
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D09, D10, C00 | 16.5 | |
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01, D09, D10, C00 | 16.5 | |
| 4 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, D14, D01 | 15 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A07, D01 | 16 | |
| 6 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, A07, D01 | 15 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, D01 | 16 | |
| 8 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, D01, C00 | 15.5 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, D10 | 15 | |
| 10 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, D10, D01 | 15 | |
| 11 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, A07, D01 | 16 | |
| 12 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A02, B00 | 19 | |
| 13 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A07, C00, D01, D14 | 16 | |
| 14 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00, A01, A07, D01 | 16 | |