| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00, C00, D01 | 19.5 | |
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, D90 | 19 | |
| 3 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A01, D01, D90 | 19 | |
| 4 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, D90 | 19 | |
| 5 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, D78 | 19 | |
| 6 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, D72, D96 | 19 | |
| 7 | 7310105 | Kinh tế phát triển | A00, A01, D01, D90 | 15 | |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, D90 | 15 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, D90 | 15 | |
| 10 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, D90 | 15 | |
| 11 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, D90 | 15 | |
| 12 | 7420203 | Sinh học ứng dụng | B00, D90 | 15 | |