| 1 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X03 | 21.75 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D07, D08, D09, D10, D11, D14, D15, D84 | 18 | |
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01 | 18 | |
| 4 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01 | 18 | |
| 5 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01 | 18 | |
| 6 | 7440301 | Khoa học Môi trường | B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X04, X14, X16 | 18 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X02, X03, X26 | 18 | |
| 8 | 7620105 | Chăn nuôi | B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X04, X14, X16 | 18 | |
| 9 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X04, X14, X16 | 18 | |
| 10 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | B00, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X04, X14, X16 | 18 | |
| 11 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | C00, C01, C02, C03, C04, D01 | 27.49 | |