| 1 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THPT |
| 2 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 3 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | | 5 |
| 4 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 5 | CDD3001 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh | | TN THPT |
| 6 | CDD0146 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Y Dược Hà Nội | 15 | TN THPT |
| 7 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | TN THPT | 6 |
| 8 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | | TN THPT |
| 9 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | TN THPT | |
| 10 | CDD2401 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Nam | TN THPT | |
| 11 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 12 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | | TN THPT |
| 13 | CDD5402 | Trường Cao đẳng Y tế Kiên Giang | 15 | TN THPT |
| 14 | CDD 5301 | Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang | | 5 |
| 15 | CDD1202 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên | | TN THPT |
| 16 | CDD0122 | Trường Cao đẳng Y Hà Nội | | TN THPT |
| 17 | CDD4405 | Trường Cao đẳng Y tế Bình Dương | | 5 |
| 18 | CDD6003 | Trường Cao đẳng Y tế Bạc Liêu | | 17.95 |
| 19 | CMY | Trường Cao đẳng Y tế Cà Mau | | TN THPT |
| 20 | CDD1908 | Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh | TN THPT | |
| 21 | CDT1507 | Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ | | TN THPT |
| 22 | CDD1919 | Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội | 15 | |
| 23 | CDD3703 | Trường Cao đẳng Y tế Bình Định | | TN THPT |
| 24 | CDD3501 | Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm | | TN THPT |
| 25 | CDD4203 | Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng | | 15 |
| 26 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 15 | 15 |
| 27 | CDD2810 | Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực | TN THPT | 15 |
| 28 | CDD5003 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp | | 18.5 |
| 29 | CDD1501 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ | | TN THPT |
| 30 | CDD5503 | Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ | | 7.85 |
| 31 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | | TN THPT |
| 32 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | TN THPT |
| 33 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | | TN THPT |
| 34 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | | TN THPT |
| 35 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | |