| 1 | CBK | Trường Cao Đẳng Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | TN THPT | |
| 2 | CDD4203 | Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng | 15 | 15 |
| 3 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | | TN THPT |
| 4 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 5 | CDD4102 | Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn | TN THPT | |
| 6 | CMY | Trường Cao đẳng Y tế Cà Mau | | TN THPT |
| 7 | CDD5003 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp | 15 | 19.5 |
| 8 | CDD 5301 | Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang | | 5 |
| 9 | CDD5503 | Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ | TN THPT | 5.76 |
| 10 | CDD2810 | Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực | TN THPT | 15 |
| 11 | CDD4103 | Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa | | TN THPT |
| 12 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | | TN THPT |
| 13 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 14 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | TN THPT | 6 |
| 16 | CDT0107 | Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức | TN THPT | |