| 1 | TCD0253 | Trường Trung cấp Tây Nam Á | TN THCS | |
| 2 | TCD0252 | Trường Trung cấp Tổng hợp Đông Nam Á | TN THCS | |
| 3 | TCD4603 | Trường Trung cấp Y tế Tây Ninh | TN THCS | |
| 4 | TCD0244 | Trường Trung cấp Mai Linh | TN THCS | |
| 5 | TCD0237 | Trường Trung cấp Vạn Tường | TN THCS | |
| 6 | TCD2302 | Trường Trung cấp Y tế Hòa Bình | TN THCS | |
| 7 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 8 | TCD0124 | Trường Trung cấp nghề Điều dưỡng Hà Nội | TN THCS | |
| 9 | TCD0161 | Trường Trung cấp Ngọc Hà | TN THCS | |
| 10 | TCD0236 | Trường Trung cấp Y Dược Vạn Hạnh | TN THCS | |
| 11 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 12 | TCD4802 | Trường Trung cấp Miền Đông | TN THCS | |
| 13 | TCD4412 | Trường Trung cấp Bách khoa Bình Dương | TN THCS | |
| 14 | TCD4808 | Trường Trung cấp Bách Khoa Đồng Nai | TN THCS | |
| 15 | TCD0246 | Trường Trung cấp Phương Nam | TN THCS | |
| 16 | CDD2701 | Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình | | TN THPT |
| 17 | TCD0233 | Trường Trung cấp Cửu Long | TN THCS | |
| 18 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 19 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 20 | CDT2107 | Trường Cao đẳng Y tế Hải Dương | TN THPT | |
| 21 | TCD0234 | Trường Trung cấp Hồng Hà | TN THCS | |
| 22 | TCD5511 | Trường Trung cấp Miền Tây | TN THCS | |
| 23 | TCD4110 | Trường Trung cấp Y Dược Yersin Nha Trang | TN THCS | |
| 24 | TCD6302 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Phương Nam | TN THCS | |
| 25 | TCD1201 | Trường Trung cấp Y tế Thái Nguyên | TN THCS | |
| 26 | TCD2703 | Trường Trung cấp Y Dược Tôn Thất Tùng | TN THCS | |
| 27 | CDD0306 | Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng | TN THCS | |
| 28 | CDD1002 | Trường Cao đẳng Y tế Lạng Sơn | TN THPT | |
| 29 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 30 | TCD4413 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương | TN THCS | |
| 31 | CDD1202 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | TN THPT | TN THPT |
| 33 | TCD5504 | Trường Trung cấp Quốc tế Mekong | TN THCS | |
| 34 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 35 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 15 | 15 |
| 36 | CDD1501 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ | TN THTP | |
| 37 | CDT1507 | Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ | TN THCS | |
| 38 | TCD0239 | Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn | TN THCS | |
| 39 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | 15 | TN THPT |
| 40 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | |
| 41 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | TN THPT | |
| 42 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 43 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THPT | TN THPT |
| 44 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 45 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |
| 46 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 47 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |