| 1 | CDD5503 | Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ | | 7.53 |
| 2 | CDD2401 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Nam | TN THPT | |
| 3 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD0146 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Y Dược Hà Nội | 15 | TN THPT |
| 5 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | TN THPT | 6 |
| 6 | CDD2205 | Trường Cao đẳng Dược Hà Nội | | TN THPT |
| 7 | CDD5402 | Trường Cao đẳng Y tế Kiên Giang | 15 | TN THPT |
| 8 | CDD1202 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên | | TN THPT |
| 9 | CDD0122 | Trường Cao đẳng Y Hà Nội | | TN THPT |
| 10 | CDD1908 | Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh | TN THPT | |
| 11 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | | TN THPT |
| 12 | CDT1507 | Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ | | TN THPT |
| 13 | CDD5003 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp | | 18.5 |
| 14 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THPT |
| 15 | CDD1919 | Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội | 15 | 15 |
| 16 | CDD2810 | Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực | TN THPT | 15 |
| 17 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | | TN THPT |
| 18 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | | TN THPT |
| 19 | CDD5204 | Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức | | TN THPT |
| 20 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | | TN THPT |