| 1 | TCD0247 | Trường Trung cấp Tây Sài Gòn | TN THCS | |
| 2 | TCD5504 | Trường Trung cấp Quốc tế Mekong | TN THCS | |
| 3 | TCD2703 | Trường Trung cấp Y Dược Tôn Thất Tùng | TN THCS | |
| 4 | TCD0124 | Trường Trung cấp nghề Điều dưỡng Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | TCD0154 | Trường Trung cấp Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THCS | |
| 6 | TCD0177 | Trường Trung cấp Y Dược Lê Hữu Trác | TN THCS | |
| 7 | TCD1201 | Trường Trung cấp Y tế Thái Nguyên | TN THCS | |
| 8 | TCD4412 | Trường Trung cấp Bách khoa Bình Dương | TN THCS | |
| 9 | TCD4808 | Trường Trung cấp Bách Khoa Đồng Nai | TN THCS | |
| 10 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 11 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 12 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 13 | TCD0236 | Trường Trung cấp Y Dược Vạn Hạnh | TN THCS | |
| 14 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 15 | TCD5511 | Trường Trung cấp Miền Tây | TN THCS | |
| 16 | CDD2401 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Nam | TN THPT | |
| 17 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 18 | TCD0206 | Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt | TN THCS | |
| 19 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 20 | TCD4006 | Trường Trung cấp Tây Nguyên | TN THCS | |
| 21 | CDD1908 | Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh | TN THPT | |
| 22 | CDD5802 | Trường Cao đẳng Y tế Trà Vinh | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDD1202 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên | | TN THPT |
| 24 | CDD4103 | Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa | | TN THCS |
| 25 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | |
| 27 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDD1603 | Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | TN THPT | |
| 29 | CDD1501 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ | TN THTP | |
| 30 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |