| 1 | CDT0141 | Trường Cao đẳng Y tế Đặng Văn Ngữ | | TN THPT |
| 2 | CDD0135 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông | | TN THPT |
| 3 | CDT0107 | Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD3406 | Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng | 15 | TN THPT |
| 5 | CDD5003 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp | 21.5 | TN THPT |
| 6 | CDD5503 | Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ | 6.2 | TN THPT |
| 7 | CDT1507 | Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ | TN THPT | |
| 8 | CDD4102 | Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn | TN THPT | |
| 9 | CDD1301 | Trường Cao đẳng Y dược Pasteur | | TN THPT |
| 10 | CDD4203 | Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng | 15 | TN THPT |
| 11 | CDD2202 | Trường Cao đẳng Y tế Hưng Yên | | TN THPT |
| 12 | CDD3501 | Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 15 | |
| 14 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 15 | CDD4807 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Nai | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0306 | Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD 5301 | Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang | 5 | |
| 18 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THPT | |
| 19 | CDD3902 | Trường Cao đẳng Y tế Đắk Lắk | | TN THPT |
| 20 | CDD4103 | Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD2810 | Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực | 15 | TN THPT |
| 23 | CDD3001 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | 15 | TN THPT |
| 25 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD1919 | Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội | | TN THPT |