| 1 | CDD4102 | Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn | TN THPT | |
| 2 | CDD1301 | Trường Cao đẳng Y dược Pasteur | TN THPT | |
| 3 | CDYT001 | Trường CĐYT Bạch Mai - Bệnh viện Bạch Mai | TN THPT | |
| 4 | CDD5503 | Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ | TN THPT | 6.2 |
| 5 | CDD1501 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ | TN THTP | TN THPT |
| 6 | CDT1507 | Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD4203 | Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng | 15 | 15 |
| 8 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 15 | 15 |
| 9 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 10 | CDD4103 | Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa | | TN THPT |
| 11 | CDD3406 | Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng | TN THPT | 15 |
| 12 | CDD2810 | Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực | TN THPT | 15 |
| 13 | CDD3501 | Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm | | TN THPT |
| 14 | CDD5003 | Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp | 15 | 21.5 |
| 15 | CDD0135 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông | 15 | |
| 16 | CDD 5301 | Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang | | 5 |
| 17 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD3001 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh | | TN THPT |
| 20 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 21 | CDD1919 | Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội | 15 | |
| 22 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | TN THPT | 6 |
| 23 | CDT0107 | Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức | TN THPT | |
| 24 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | |