Ngành Xét nghiệm y học

Mã ngành: 6720602

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Xét nghiệm y học

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Y tế Đặng Văn Ngữ TN THPT
2 Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông TN THPT
3 Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng 15 TN THPT
5 Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp 21.5 TN THPT
6 Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ TN THPT
7 Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ TN THPT
8 Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn TN THPT
9 Trường Cao đẳng Y dược Pasteur TN THPT
10 Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng 15 TN THPT
11 Trường Cao đẳng Y tế Hưng Yên TN THPT
12 Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình 15
14 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
15 Trường Cao đẳng Y tế Đồng Nai TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang 5 TN THPT
18 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THPT
19 Trường Cao đẳng Y tế Đắk Lắk TN THPT
20 Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam 15 TN THPT
25 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Y tế Đặng Văn Ngữ TN THPT
2 Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông TN THPT
3 Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng 15 TN THPT
5 Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp 21.5 TN THPT
6 Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ 6.2 TN THPT
7 Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ TN THPT
8 Trường Cao Đẳng Y Dược Sài Gòn TN THPT
9 Trường Cao đẳng Y dược Pasteur TN THPT
10 Trường Cao đẳng Y tế Lâm Đồng 15 TN THPT
11 Trường Cao đẳng Y tế Hưng Yên TN THPT
12 Trường Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình 15
14 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
15 Trường Cao đẳng Y tế Đồng Nai TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Y tế Hải Phòng TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Y tế Tiền Giang 5
18 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THPT
19 Trường Cao đẳng Y tế Đắk Lắk TN THPT
20 Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực 15 TN THPT
23 Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam 15 TN THPT
25 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội TN THPT