| 1 | 7620205 | Lâm sinh | A00, B00, C15, D01 | 15 | |
| 2 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | A00, B00, C15, D01 | 15 | |
| 3 | 7620105 | Chăn nuôi | A00, B00, A01, D01 | 15 | |
| 4 | 7640101 | Thú y | A00, B00, C15, D01 | 17 | |
| 5 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A00, B00, C15, D01 | 15 | |
| 6 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00, B00, C15, D01 | 15 | |
| 7 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C15, D01 | 16 | |
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C15, D01 | 15 | |
| 9 | 7850103 | Quản lý đất đai | A00, B00, A01, D01 | 15 | |
| 10 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | A00, B00, C15, D01 | 15 | |
| 11 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | A00, B00, C15, D01 | 15 | |
| 12 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00, B00, C15, D01 | 15 | |
| 13 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, A01, B00, D01 | 15 | |
| 14 | 7850104 | Du lịch sinh thái | A00, A01, C15, D03 | 15 | |