| 1 | 7580101 | Kiến trúc | V00, V01, V02 | 22.18 | |
| 2 | 7580108 | Thiết kế Nội thất | V00, V01, V02 | 21.77 | |
| 3 | 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | V00, V01, V02 | 20.64 | |
| 4 | 7580105CLC | Quy hoạch vùng và đô thị | V00, V01, V02 | 20.18 | |
| 5 | 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | V00, V01, V02 | 21.04 | |
| 6 | 7580110 | Thiết kế đô thị | V00, V01, V02 | 17.01 | |
| 7 | 7210402 | Thiết kế công nghiệp | H01, H02 | 23.2 | |
| 8 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | H01, H06 | 24.43 | |
| 9 | 7210404 | Thiết kế thời trang | H01, H06 | 23.57 | |
| 10 | 7210110 | Mỹ thuật đô thị | V00, V01, V02 | 20.57 | |
| 11 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01 | 19.6 | |
| 12 | 7580201CLC | Kỹ thuật xây dựng | A00, A02 | 20.1 | |
| 13 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00, A01 | 20.5 | |
| 14 | 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00, A01 | 18.8 | |
| 15 | 7580101CT | Kiến trúc | V00, V01, V02 | 22.18 | |
| 16 | 7580108CT | Thiết kế Nội thất | V00, V01, V02 | 21.77 | |
| 17 | 7580201CT | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01 | 19.6 | |
| 18 | 7580101DL | Kiến trúc | V00, V01, V02 | 22.18 | |
| 19 | 7580201DL | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01 | 19.6 | |