| 1 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | 8 |
| 2 | CDD5505 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Cần Thơ | TN THCS | |
| 3 | CDD2904 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Nghệ An | TN THCS | |
| 4 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THCS | |
| 5 | CDT1209 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | TN THCS | |
| 6 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | |
| 8 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THCS | |
| 9 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | |
| 10 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | |
| 11 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | |
| 12 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | TN THCS | |
| 13 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THCS | TN THCS |