| 1 | CDD2904 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Nghệ An | TN THCS | TN THCS |
| 2 | CDD5505 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Cần Thơ | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDD1603 | Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | | TN THCS |
| 4 | CDD1501 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ | | TN THCS |
| 5 | CDT1209 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | TN THCS | |
| 6 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | 7.2 |
| 7 | CDD3002 | Trường Cao đẳng Nguyễn Du | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD5505 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Cần Thơ | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THCS | |
| 10 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | |
| 11 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | |
| 13 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | | TN THCS |
| 14 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | | TN THCS |
| 15 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |