| 1 | TCD0228 | Trường Trung cấp nghề Bình Thạnh | TN THCS | |
| 2 | TCD0167 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Hoa Sữa | TN THCS | |
| 3 | TCD0141 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ du lịch Quang Minh | TN THCS | |
| 4 | TCD5407 | Trường Trung cấp Việt - Hàn Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang | 10 | |
| 5 | TCT3101 | Trường Trung cấp Du lịch - Công nghệ Số 9 | TN THCS | |
| 6 | TCD0116 | Trường Trung cấp nghề Du lịch Hà Nội | TN THCS | |
| 7 | TCD5307 | Trường Trung cấp Gò Công | TN THCS | |
| 8 | TCD2815 | Trường Trung cấp nghề Nga Sơn | TN THCS | |
| 9 | TCD4102 | Trường Trung cấp nghề Cam Ranh | TN THCS | |
| 10 | TCD4108 | Trường TCN Dân tộc nội trú Khánh Sơn | TN THCS | |
| 11 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | TN THCS | |
| 12 | TCT1903 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Ninh | TN THCS | |
| 13 | CDT5502 | Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ | TN THCS | TN THCS |
| 14 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | | TN THCS |
| 15 | CDT4202 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDT5202 | Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu | TN THCS | |
| 17 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | TN THCS | |
| 18 | TCT4802 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Số 2 | TN THCS | |
| 19 | TCD0402 | Trường Trung cấp Ý Việt | TN THCS | |
| 20 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 21 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THCS | TN THCS |
| 22 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THCS |
| 23 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | | TN THCS |
| 24 | CDT0404 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 25 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THCS | TN THCS |
| 26 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | TN THCS |
| 27 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | | TN THCS |
| 28 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 30 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | | TN THCS |
| 31 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THCS |
| 32 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 33 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |
| 34 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | TN THCS |
| 35 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 36 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | TN THCS |
| 37 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THCS |
| 38 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 39 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |
| 40 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THCS | |