| 1 | TCD0104 | Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội | TN THCS | |
| 2 | TCD0243 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 3 | TCD0218 | Trường Trung cấp Du lịch và Khách sạn Saigontourist | TN THCS | |
| 4 | TCD0131 | Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | TCD5407 | Trường Trung cấp Việt - Hàn Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang | 10 | |
| 6 | CDD0114 | Trường Cao Đẳng Hùng Vương (Hà Nội) | TN THCS | |
| 7 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THCS |
| 8 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | | TN THCS |
| 9 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | TN THCS |
| 10 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THCS |
| 11 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |