| 1 | CDT2303 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Tây Bắc | 10 | |
| 2 | CDD4003 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Đắk Lắk | TN THPT | |
| 3 | CDD5505 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDT1209 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | 10 |
| 7 | CDD2904 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Nghệ An | | TN THPT |
| 8 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CVN | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật TP.HCM | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THPT | |
| 11 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | |
| 12 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THPT |
| 13 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | |
| 15 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THPT |