| 1 | TCD5407 | Trường Trung cấp Việt - Hàn Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang | 10 | |
| 2 | TCD0165 | Trường Trung cấp Công nghệ và Kinh tế Đối ngoại | TN THCS | |
| 3 | TCD0136 | Trường Trung cấp nghề Công nghệ Tây An | TN THCS | |
| 4 | TCD0156 | Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | TCD0167 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Hoa Sữa | TN THCS | |
| 6 | TCD4109 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Trần Đại Nghĩa | TN THCS | |
| 7 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | TN THCS | |
| 8 | CDT5502 | Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ | TN THCS | TN THCS |
| 9 | TCD1803 | Trường Trung cấp Văn hóa Thể thao và Du lịch Bắc Giang | TN THCS | |
| 10 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | | TN THCS |
| 11 | CDT5202 | Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu | | TN THCS |
| 12 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THCS |
| 13 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THCS | TN THCS |
| 14 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | | TN THCS |
| 16 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THCS |
| 17 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | TN THCS |
| 18 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 19 | CDT1206 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại | TN THCS | |
| 20 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THCS | |
| 21 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | TN THCS |
| 22 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 23 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 24 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 25 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |
| 26 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |