| 1 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 2 | TCD0206 | Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt | TN THCS | |
| 3 | TCD0240 | Trường Trung cấp Công nghệ Thông tin Sài Gòn | TN THCS | |
| 4 | TCD0246 | Trường Trung cấp Phương Nam | TN THCS | |
| 5 | TCD0310 | Trường TC Bách khoa Hải Phòng | TN THCS | |
| 6 | TCD0169 | Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | |
| 7 | TCD4006 | Trường Trung cấp Tây Nguyên | TN THCS | |
| 8 | TCD0248 | Trường Trung cấp Tổng hợp Sài gòn | TN THCS | |
| 9 | TCD0104 | Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội | TN THCS | |
| 10 | TCD4407 | Trường Trung cấp Nông lâm nghiệp Bình Dương | TN THCS | |
| 11 | TCD3003 | Trường Trung cấp Nghề Lý Tự Trọng | TN THCS | |
| 12 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 13 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 14 | TCD0150 | Trường Trung cấp Kỹ thuật tin học Hà Nội | TN THCS | |
| 15 | TCD0147 | Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội | TN THCS | |
| 16 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 17 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 18 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 19 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 20 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | | TN THCS |
| 21 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THCS | |
| 22 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | | 15 |
| 23 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 24 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 25 | TCD0251 | Trường Trung cấp Sài Gòn | TN THCS | |
| 26 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 27 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 28 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | | TN THCS |
| 29 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 30 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THCS |
| 31 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THCS | |
| 32 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 33 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | | TN THCS |
| 34 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 35 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 36 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 37 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |