| 1 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 2 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 3 | 6510211 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 4 | 6510212 | Công nghệ chế tạo máy | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 5 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 6 | 6510304 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 7 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 8 | 6510312 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử, Truyền thông | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 9 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 10 | 6520227 | Điện công nghiệp | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 11 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 12 | 6480104 | Truyền thông và mạng máy tính | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 13 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 14 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 15 | 6540204 | Công nghệ May | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 16 | 6540206 | Thiết kế thời trang | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 17 | 6540210 | Công nghệ da giày | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 18 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 19 | 6340113 | Logistics | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 20 | 6340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 21 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 22 | 6340301 | Kế toán | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 23 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 24 | 6810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 25 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 26 | 6220206 | Tiếng Anh | A00, A01, B00, D01 | 13 | |
| 27 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | A00, A01, B00, D01 | 13 | |