| 1 | 5340101 | Kinh doanh thương mại và dịch vụ | A00, D01 | TN THCS | |
| 2 | 5480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | A00, D01 | TN THCS | |
| 3 | 5510312 | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | A00, D01 | TN THCS | |
| 4 | 5510211 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A00, D01 | TN THCS | |
| 5 | 5510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, D01 | TN THCS | |
| 6 | 5520160 | Bảo trì và sửa chữa ô tô | A00, D01 | TN THCS | |
| 7 | 5520223 | Điện công nghiệp và dân dụng | A00, D01 | TN THCS | |
| 8 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | A00, D01 | TN THCS | |
| 9 | 5340202 | Tài chính - Ngân hàng | A00, D01 | TN THCS | |
| 10 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | A00, D01 | TN THCS | |
| 11 | 5510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển tự động | A00, D01 | TN THCS | |
| 12 | 5810402 | Tạo mẫu và chăm sóc sắc đẹp | A00, D01 | TN THCS | |
| 13 | 5220206 | Tiếng Anh | A00, D01 | TN THCS | |
| 14 | 5340434 | Quản lý tòa nhà | A00, D01 | TN THCS | |
| 15 | 5580212 | Điện - nước | A00, D01 | TN THCS | |
| 16 | 5480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | A00, D01 | TN THCS | |
| 17 | 5480205 | Tin học ứng dụng | A00, D01 | TN THCS | |
| 18 | 5210402 | Thiết kế đồ họa | A00, D01 | TN THCS | |
| 19 | 5340404 | Quản trị kinh doanh | A00, D01 | TN THCS | |
| 20 | 5510304 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, D01 | TN THCS | |