| 1 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 2 | TCML3201 | Trường Trung cấp Mai Linh Quảng Trị | TN THCS | |
| 3 | TCD5508 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Cần Thơ | TN THCS | |
| 4 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 5 | TCD0156 | Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội | TN THCS | |
| 6 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | TN THCS | |
| 7 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THCS | |
| 9 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | TN THCS |
| 10 | CDD1101 | Trường Cao đẳng Bắc Kạn | TN THCS | |
| 11 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 12 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 13 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 14 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | TN THPT | |
| 15 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | | TN THCS |
| 17 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THCS |
| 18 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |
| 19 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 20 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THCS |