| 1 | TCD4910 | Trường Trung cấp Việt Nhật | TN THCS | |
| 2 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 3 | TCT4906 | Trường Trung cấp nghề và Đào tạo cán bộ hợp tác xã miền Nam | TN THCS | |
| 4 | TCD0124 | Trường Trung cấp nghề Điều dưỡng Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 6 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 7 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 9 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |
| 10 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 11 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |