| 1 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THCS | |
| 2 | CDD1503 | Trường Cao đẳng nghề Phú Thọ | TN THCS | |
| 3 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THCS | TN THCS |
| 4 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | | TN THCS |
| 5 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | | TN THCS |
| 6 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | |
| 7 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THCS |
| 9 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | | TN THCS |
| 10 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THCS | |